BẢNG TỔNG HỢP SỨC KHỎE THÁNG 9

Lượt xem:

Đọc bài viết

TỔNG HỢP CHUNG THÁNG 09/2025
NỘI DUNG CHUNG TOÀN TRƯỜNG NHÀ TRẺ MẪU GIÁO
Số lượng Tỷ lệ (%) Số lượng Tỷ lệ (%) Số lượng Tỷ lệ(%)
Trẻ ra nhóm, lớp 314 100% 75 100% 239 100%
Số trẻ được theo dõi 314 100% 75 100% 239 100%
Trẻ được theo dõi cân nặng 314 100% 75 100% 239 100%
Trẻ SDD thể nhẹ cân mức độ nặng 0 0.0 0 0 0 0.0
Trẻ SDD nhẹ cân 12 0.38 3 0.40 9 0.37
Trẻ bình thường 302 96.17 72 96.00 230 96.20
Trẻ được theo dõi  chiều cao 314 100% 75 100% 239 100%
Trẻ SDD thể thấp còi mức độ nặng 0 0.0 0 0 0 0
Trẻ SDD thể thấp còi 12 0.38 3 0.40 9 0.37
Trẻ bình thường 302 96.17 72 96.00 230 96.20
Trẻ được cân nặng theo chiều cao (chiều dài) 314 100% 75 100% 239 100%
Trẻ SDD thể gầy còm mức độ nặng 0 0.0 0 0.0 0 0
Trẻ suy DD thể gầy còm 0 0.0 0 0.0 0 0
Trẻ bình thường 302 96.17 72 2400.00 230 96.20
Thừa cân 0 0.0 0 0.0 0 0
Béo phì 1 0,031 0 0.0 1 0,041
Bắc Lý, ngày      tháng 09  năm 2025
NGƯỜI LẬP HIỆU TRƯỞNG
Phạm Thị Hà Hoàng Thị Khanh
BẢNG TỔNG HỢP SỨC KHỎE THÁNG 9
NĂM HỌC 2025 – 2026
STT Tên lớp TS trẻ Số trẻ
được TD
Tỷ lệ % Đánh giá theo chỉ số cân nặng Đánh giá theo chỉ số chiều cao Trẻ được cân nặng theo chiều dài
Trẻ SDD thể nhẹ cân mức độ nặng Trẻ SDD nhẹ cân Trẻ bình thường Trẻ SDD thể thấp còi mức độ nặng Trẻ SDD thể thấp còi Trẻ bình thường Trẻ SDD thể
gầy còm mức độ nặng
Suy DD
thể gầy còm
Trẻ bình
thường
Thừa
cân
Béo
phì
1 Nhóm trẻ  A2 20 20 100% 0 0 20 0 0 20 0 0 20 0 0
2 Nhóm trẻ B2 20 20 100% 0 1 19 0 1 19 0 0 19 0 0
3 Nhóm trẻ  C2 17 17 100% 0 1 16 0 1 16 0 0 16 0 0
4 Nhóm trẻ  D2 18 18 100% 0 1 17 0 1 17 0 0 17 0 0
5 Lớp A3 20 20 100% 0 1 19 0 1 19 0 0 19 0 0
6 Lớp B3 23 23 100% 0 1 22 0 1 22 0 0 22 0 0
7 Lớp C3 19 19 100% 0 1 18 0 1 18 0 0 18 0 1
8 Lớp A4 28 28 100% 0 1 27 0 1 27 0 0 27 0 0
9 Lớp B4 30 30 100% 0 1 29 0 1 29 0 0 29 0 0
10 Lớp C4 28 28 100% 0 1 27 0 1 27 0 0 27 0 0
11 Lớp A5 30 30 100% 0 1 29 0 1 29 0 0 29 0 0
12 Lớp B5 31 31 100% 0 1 30 0 1 30 0 0 30 0 0
13 Lớp C5 30 30 100% 0 1 29 0 1 29 0 0 29 0 0
Tổng 314 314 100% 0 12 302 0 12 302 0 0 302 0 1